Bảng giá lốp ô tô Goodyear

Bảng giá lốp ô tô Goodyear – dịch vụ thay lốp xe uy tín tại Long Biên, Hà Nội

Lam Sơn xin cung cấp tới Quý khách bảng giá lốp xe ô tô Goodyear với dịch vụ thay mới, lắp đặt và vận chuyển đi các tỉnh trên cả nước uy tín với giá cả rất cạnh tranh.

Bảng giá lốp ô tô Goodyear tại Lam Sơn - Long Biên, Hà Nội
Bảng giá lốp ô tô Goodyear tại Lam Sơn – Long Biên, Hà Nội

Bảng giá tham khảo các dòng lốp xe ô tô Goodyear

STT MÃ LỐP GOODYEAR XUẤT XỨ
LAZANG (VÀNH, MÂM) 13 INCHS
1 175/70R13 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
2 175/70R13 Ducaro GA Thái Lan
3 175/70R13 Ducaro GA Malaysia
4 175/70R13 Ducaro GA Indonesia
5 175/70R13 Taxi special Indonesia
6 185/70R13 Ducaro GA Thái Lan
7 185/70R13 GT3 Indonesia
8 185/70R13 Ducaro GA Philippines
9 165/80R13 Taxi special Indonesia
10 175R13C W. D-Sport Philippines
LAZANG (VÀNH, MÂM) 14 INCHS
11 185/60R14 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
12 185/60R14 Ducaro GA Malaysia
13 185/60R14 *Assurance Indonesia
14 185/60R14 Ducaro GA Indonesia
15 195/60R14 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
16 195/60R14 Ducaro GA Thái Lan
17 195/60R14 *Assurance Philippines
18 175/65R14 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
19 175/65R14 E.NCT5 Thái Lan
20 175/65R14 E.NCT5 Malaysia
21 175/65R14 *Assurance Indonesia
22 185/65R14 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
23 185/65R14 E.NCT5 Thái Lan
24 185/65R14 Ducaro GA Thái Lan
25 185/65R14 *Assurance Philippines
26 185/65R14 Ducaro GA Philippines
27 185/65R14 E.NCT3 Philippines
28 195/65R14 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
29 195/65R14 *Assurance Indonesia
30 195/65R14 E.Ventura Indonesia
31 185/70R14 E.LS2000 Nhật Bản
32 185/70R14 E.NCT5 Thái Lan
33 185/70R14 *Assurance Indonesia
34 185/70R14 Ducaro Gdi Indonesia
35 195/70R14 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
36 195/70R14 *Assurance Philippines
37 195/70R14 Ducaro GA Philippines
38 195/70R14 Ducaro Gdi Indonesia
39 205/70R14 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
40 205/70R14 Ducaro GA Thái Lan
41 205/75R14C W. D-Sport Thái Lan
42 185/80R14 GT3 Indonesia
43 185/80R14 Taxi special Indonesia
44 185R14C W. D-Sport Philippines
45 185R14C Kelly Suburban Philippines
46 195R14C W. D-Sport Philippines
47 195R14C Kelly Suburban Philippines
LAZANG (VÀNH, MÂM) 15 INCHS
48 175/50R15 E.NCT5 Malaysia
49 195/50R15 *Assurance Thái Lan
50 185/55R15 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
51 185/55R15 E.NCT5 Malaysia
52 195/55R15 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
53 195/55R15 * E.F1 GS-D3 Thái Lan
54 195/55R15 E.NCT5 Thái Lan
55 195/55R15 *Assurance Thái Lan
56 195/55R15 E.NCT5 Malaysia
57 195/55R15 E.NCT3 Philippines
58 205/55R15 E.F1 GS-D2 Thái Lan
59 205/55R15 E. Ventura Indonesia
60 195/60R15 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
61 195/60 R15 E.NCT5 Thái Lan
62 195/60 R15 Ducaro GA Thái Lan
63 195/60 R15 E.NCT5 Philippines
64 205/60R15 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
65 205/60R15 Ducaro GA Thái Lan
66 215/60R15 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
67 185/65R15 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
68 185/65R15 E.NCT5 Philippines
69 195/65R15 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
70 195/65R15 E.NCT5 Thái Lan
71 195/65 R15 Ducaro GA Thái Lan
72 195/65R15 E.NCT5 Philippines
73 195/65 R15 Ducaro GA Indonesia
74 205/65R15 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
75 205/65R15 Ducaro GA Thái Lan
76 205/65R15 E.NCT5 Thái Lan
77 205/65R15 E.NCT5 Malaysia
78 205/65R15 *Assurance Philippines
79 215/65R15 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
80 215/65R15 Aquatred Thái Lan
81 205/70R15 W. HP Nhật Bản
82 205/70R15 * W. HP AW Thái Lan
83 205/70R15 Fortera Philippines
84 215/70R15 Ducaro GA Malaysia
85 215/70R15C W.D-Sport LX Thái Lan
86 215/80R15  W. HP Nhật Bản
87 225/70R15 * W. HP AW Thái Lan
88 225/70R15 W. AT/S Thái Lan
89 225/70R15 Fortera Philippines
90 225/70R15C Cargo G24 T. Nhĩ Kỳ
91 235/70R15 * W.HP AW Thái Lan
92 235/70R15 W. AT/SA Indonesia
93 235/70R15 W. AT/R Indonesia
94 235/70R15 Fortera Philippines
95 255/70R15 W. AT/R Indonesia
96 265/70R15 W. HP Nhật Bản
97 225/75R15 W. AT/SA Indonesia
98 225/75R15 W. AT/R Indonesia
99 225/75R15C W. AT/S Thái Lan
100 235/75R15 W. AT/S Thái Lan
101 235/75R15 W. AT/SA Indonesia
102 235/75R15 W. AT/R Indonesia
103 235/75R15 Kelly W. GA Philippines
104 31×10.5R15 W. AT/R Indonesia
105 195R15 W. AT Philippines
106 215R15 W. AT/R Philippines
LAZANG (VÀNH, MÂM) 16 INCHS
107 205/45R16 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
108 205/45R16 E.F1 GS-D3 Thái Lan
109 205/50R16 Revspec Nhật Bản
110 205/50R16 E.F1 GS-D3 Thái Lan
111 215/50R16 Revspec Nhật Bản
112 225/50R16 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
113 225/50R16 E.Ventura Indonesia
114 205/55R16 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
115 205/55R16 E.NCT5 Thái Lan
116 205/55R16 *Assurance Thái Lan
117 205/55R16 * E.F1 GS-D3 Thái Lan
118 205/55R16 E.NCT5 Indonesia
119 205/55R16 E.NCT5 Philippines
120 215/55R16 E.NCT5 Malaysia
121 225/55R16 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
122 225/55R16 E.NCT5 Malaysia
123 205/60R16 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
124 205/60R16 E.NCT5 Malaysia
125 215/60R16 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
126 215/60R16 *Assurance Thái Lan
127 215/60R16 E.NCT5 Malaysia
128 225/60R16 E.LS3000 Nhật Bản
129 225/60R16 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
130 225/60R16 *Assurance Thái Lan
131 235/60R16 W. HP Nhật Bản
132 215/65R16 Eagle RV Nhật Bản
133 215/65R16 * W. HP AW Thái Lan
134 215/70R16 W. HP USA/JP
135 215/70R16 W. HP Nhật Bản
136 215/70R16 * W.HP AW Philippines
137 215/70R16 Fortera Philippines
138 235/70R16 * W.HP AW Thái Lan
139 235/70R16 W. AT/SA Indonesia
140 245/70R16 W. HP Nhật Bản
141 245/70R16 * W.HP AW Thái Lan
142 245/70R16 W. SR-A Thái Lan
143 245/70R16 W. HP Malaysia
144 265/70R16 W. HP Nhật Bản
145 265/70R16 * W. HP AW Thái Lan
146 265/70R16 Fortera Philippines
147 275/70R16 W. HP Nhật Bản
148 275/70R16 W. RT/S Malaysia
149 195/75R16C W. DT Philippines
150 215/75R16C Cargo G26 T. Nhĩ Kỳ
151 215/80R16 W. HP Nhật Bản
152 205R16C W. AT/S Malaysia
LAZANG (VÀNH, MÂM) 17 INCHS
153 215/40R17 Revspec Nhật Bản
154 245/40R17 Revspec Nhật Bản
155 245/40R17 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
156 215/45R17 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
157 215/45R17 E.F1 GS-D3 Thái Lan
158 225/45R17 E.LS3000 Nhật Bản
159 225/45R17 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
160 225/45R17 E.F1 GS-D3 Thái Lan
161 235/45R17 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
162 245/45R17 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
163 245/45R17 Revspec Nhật Bản
164 205/50R17 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
165 205/50R17 E.NCT5 Philippines
166 215/50R17 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
167 215/50R17 Revspec Nhật Bản
168 215/50R17 * E.F1 GS-D3 Thái Lan
169 225/50R17 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
170 235/50R17 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
171 215/55R17 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
172 225/55R17 E.LS3000 Nhật Bản
173 225/55R17 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
174 215/60R17 Eagle RV Nhật Bản
175 225/60R17 W. HP Nhật Bản
176 235/60R17 E.LS
177 225/65R17 W. HP AW Malaysia
178 265/65R17 W. HP Nhật Bản
179 275/65R17 W. HP Nhật Bản
LAZANG (VÀNH, MÂM) 18 INCHS
180 255/35R18 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
181 265/35R18 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
182 225/40R18 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
183 235/40R18 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
184 245/40R18 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
185 255/40R18 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
186 265/40R18 E.F1 GS-D3
187 225/45R18 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
188 245/45R18  E.LS2000 HB2 Nhật Bản
189 255/45R18 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
190 235/50R18 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
191 245/50R18 E.F1 GS-D3
192 225/55R18 E.LS2
193 235/55R18 E.RS-A
194 235/55R18 W. HP Nhật Bản
195 275/60R18 W. HP Nhật Bản
196 235/65R18 E.LS Mĩ/Nhật
197 255/70R18 Fortera tripletred
LAZANG (VÀNH, MÂM) 19 INCHS
198 275/30R19 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
199 245/35R19 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
200 275/35R19 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
201 245/40R19 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
202 275/40R19 E.F1 GS-D3
203 245/45R19 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
LAZANG (VÀNH, MÂM) 20 INCHS
204 285/30R20 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
205 245/35R20 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
206 255/35R20 E.LS2000 HB2 Nhật Bản
207 245/40R20 E.LS2000 HB2 Nhật Bản

Những ưu thế của Lam Sơn so với những đơn vị khác:

Cùng với các dịch vụ thay mới, chăm sóc lốp chuyên nghiệp:

  1. Thay lắp mới lốp, cân động kẹp chì lazang
  2. Cân chỉnh độ chụm, thước lái cho xe.
  3. Cứu hộ lốp ô tô tận nơi
  4. Nắn chỉnh, phục hồi Lazang
  5. Lắp van cảm biến cảnh báo áp suất lốp
  6. Láng đĩa phanh nhanh gọn, đảm bảo

Hệ thống thiết bị đồng bộ thương hiệu hàng đầu HUNTER của Hoa Kỳ:

Cám ơn Quý khách đã quan tâm!